Với áp lực cuộc sống hiện đại như hiện nay, người tiêu dùng sử dụng đồ ăn nhanh, thực phẩm kém chất lượng và thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh là nguyên nhân và hiện trạng dẫn đến tỷ lệ người Việt bị tai biến cao trên 200.000 ca mỗi năm.
Để hỗ trợ giảm nguy cơ đột quỵ. Theo hiệp hội (JNKA) Nhật Bản đưa ra khuyến cáo thường xuyên sử dụng hoạt chất Nattokinase hay còn gọi là Enzyme (men tiêu hóa): Đơn vị sử dụng Nattokinase phải có định lượng lên đến 2.000FU/ngày. Dùng đơn vị đo FU (Fibrin Unit) là đơn vị định lượng khả năng phân giải (Fibrin sợi tơ máu) đủ để phát huy tác dụng hỗ trợ giảm nguy cơ đột quỵ
Nhằm góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe cho người Việt Nam, Các chuyên gia hàng đầu Moola Milk đã nghiên cứu và cho ra đời sản phẩm Natto Gold. Sản phẩm đạt tiêu chí khuyến cáo của hiệp hội (JNKA) Nhật Bản.
Thành phần Vitamin và khoáng chất nổi bật có trong sữa Natto Gold 500G
-
- Tinh chất Nattokinase – Giảm nguy cơ ĐỘT QUỴ.
- Tinh chất Choline, Vitamin B12, Kẽm và Sắt – Tốt cho não, tăng cường trí nhớ.
- Vitamin C, E, Kẽm – Tăng cường hệ miễn dịch.
- Omega-3, Kali và Magie – Cải thiện sức khỏe tim mạch.
- MUFA/PUFA – Tăng cường sức khỏe tim mạch huyết áp.
- Chất xơ Inulin/Fos – Tốt cho tiêu hóa, hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.
- Colagen Type II: Tốt cho sụn khớp, giúp khớp cử trơn chu dẻo dai, tăng khả năng tái tạo sụn.
- Canxi tự nhiên dễ dàng hấp thụ – giúp xương chắc khỏe, giảm nguy cơ mắc các bệnh xương khớp.
Giới thiệu Nattokinase
Nattokinase là một enzyme tự nhiên được tìm thấy trong natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành lên men bởi vi khuẩn Bacillus subtilis natto. Enzyme này được tạo ra trong quá trình lên men và được biết đến với hoạt tính tiêu sợi huyết mạnh mẽ, có nghĩa là nó có khả năng phân hủy fibrin, một protein tham gia vào quá trình hình thành cục máu đông.
1. Tác dụng Nattokinase đối với cơ thể:
-
- Làm tan cục máu đông: Nattokinase có khả năng phân hủy fibrin, giúp ngăn ngừa và làm tan các cục máu đông, từ đó cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
- Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch: Bằng cách cải thiện lưu thông máu và giảm lắng đọng fibrin.
- Hỗ trợ hạ huyết áp: Một số nghiên cứu cho thấy nattokinase có thể giúp giảm huyết áp ở những người bị cao huyết áp.
- Cải thiện lipid máu: Có bằng chứng cho thấy Nattokinase có thể giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và Triglyceride, đồng thời tăng Cholesterol tốt (HDL).
- Cải thiện lưu thông máu: Giúp máu lưu thông dễ dàng hơn, giảm nguy cơ các vấn đề liên quan đến tắc nghẽn mạch máu.
- Hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ: Nattokinase có thể giúp cải thiện di chứng sau đột quỵ bằng cách tăng cường lưu thông máu và làm tan các cục máu đông.
- Cải thiện sức khỏe xoang: Nattokinase có thể giúp làm loãng слизь và giảm viêm trong xoang, cải thiện các triệu chứng của viêm xoang mãn tính.
- Hỗ trợ sức khỏe đường ruột và trao đổi chất: Nattokinase có thể giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và cải thiện quá trình trao đổi chất. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nattokinase có một số lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, chủ yếu liên quan đến khả năng cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông:
- Có tiềm năng bảo vệ thần kinh: Một số nghiên cứu cho thấy nattokinase có thể giúp giảm viêm não và cải thiện chức năng nhận thức.
2. Tác dụng của Canxi đối với cơ thể
-
- Xây dựng và duy trì xương và răng chắc khỏe: Canxi kết hợp với Phosphate tạo thành Hydroxyapatite, thành phần chính cấu tạo nên xương và răng, giúp chúng cứng cáp và khỏe mạnh. Đảm bảo đủ lượng Canxi giúp phòng ngừa các bệnh như còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn tuổi.
- Tham gia vào quá trình co cơ: Canxi đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự co cơ, bao gồm cả cơ xương giúp chúng ta vận động và cơ tim giúp tim bơm máu.
- Dẫn truyền thần kinh: Canxi cần thiết cho việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Nó tham gia vào quá trình giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, giúp các tế bào giao tiếp với nhau.
- Đông máu: Canxi là một yếu tố quan trọng trong chuỗi phản ứng đông máu, giúp ngăn ngừa mất máu quá nhiều khi bị thương.
- Điều hòa nhịp tim: Canxi tham gia vào quá trình điều hòa nhịp tim và duy trì chức năng tim mạch khỏe mạnh.
- Tham gia vào các quá trình chuyển hóa của tế bào: Canxi đóng vai trò trong nhiều quá trình trao đổi chất và chức năng tế bào khác.
- Sản xuất hormone và enzyme: Canxi cần thiết cho việc giải phóng một số hormone và kích hoạt các enzyme trong cơ thể.
3. Tác dụng Mufa đối với cơ thể
-
- Giảm cholesterol xấu (LDL): MUFA giúp giảm mức Cholesterol LDL trong máu, một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch.
- Tăng cholesterol tốt (HDL): Một số nghiên cứu cho thấy MUFA có thể giúp tăng mức Cholesterol HDL, có tác dụng bảo vệ tim mạch.
- Giảm nguy cơ bệnh tim mạch: Bằng cách cải thiện mức Cholesterol, MUFA có thể giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ.
- Cải thiện độ nhạy insulin: MUFA có thể giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn, có lợi cho việc kiểm soát lượng đường trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2.
- Hỗ trợ giảm cân: MUFA có thể tạo cảm giác no lâu hơn, giúp kiểm soát lượng calo tiêu thụ và hỗ trợ quá trình giảm cân khi kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
- Giảm viêm: Một số nghiên cứu cho thấy MUFA có khả năng giảm viêm trong cơ thể.
- Hỗ trợ hấp thu dưỡng chất: Chất béo nói chung, bao gồm MUFA, giúp cơ thể hấp thu các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K).
- Bảo vệ tế bào: MUFA có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
4. Tác dụng Pufa đối với cơ thể
-
- Sức khỏe tim mạch: Giúp giảm Triglyceride, hạ huyết áp nhẹ, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, giảm nguy cơ loạn nhịp tim và xơ vữa động mạch.
- Phát triển não bộ và thị lực: DHA là thành phần quan trọng của não bộ và võng mạc, đặc biệt cần thiết cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Chức năng hệ thần kinh: Tham gia vào dẫn truyền thần kinh và chức năng não bộ.
- Giảm viêm: EPA và một số chất chuyển hóa của omega-3 có tác dụng chống viêm.
- Sức khỏe da: Duy trì hàng rào bảo vệ da và độ ẩm.
- Chức năng miễn dịch: Tham gia vào điều hòa hệ miễn dịch.
- Trao đổi chất: Hỗ trợ quá trình trao đổi chất và vận chuyển lipid.
- Cấu trúc tế bào: Là thành phần của Phospholipid, giúp tạo tính linh hoạt cho màng tế bào.
- Cân bằng Omega-3 và Omega-6:
5. Tác dụng của Chất xơ đối với cơ thể
-
- Hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ táo bón: Tốt cho hệ vi khuần đường ruột, giảm tình trạng táo bón.
- Kiểm soát lượng đường trong máu: Chất xơ hòa tan có thể làm chậm quá trình hấp thu đường, giúp duy trì mức đường huyết ổn định sau bữa ăn, có lợi cho việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh tiểu đường.
- Giảm cholesterol: Chất xơ hòa tan có thể gắn kết với cholesterol trong ruột và giúp loại bỏ nó ra khỏi cơ thể, từ đó giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL) trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Ngoài việc giảm cholesterol, chất xơ còn có thể giúp giảm huyết áp và giảm viêm, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
- Hỗ trợ kiểm soát cân nặng: Thực phẩm giàu chất xơ thường có lượng calo thấp và tạo cảm giác no lâu hơn, giúp kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ và hỗ trợ quá trình giảm cân.
- Nuôi dưỡng hệ vi sinh vật đường ruột: Chất xơ hòa tan là thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong ruột (prebiotic), giúp chúng phát triển và duy trì một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
6. Tác dụng của Colagen Type II đối với cơ thể
Collagen type II là một loại protein cấu trúc quan trọng, chiếm phần lớn trong thành phần sụn khớp (khoảng 90% ở người trẻ và hơn 90% ở người trưởng thành). Nó tạo nên mạng lưới các sợi Collagen, mang lại sự đàn hồi, dẻo dai và sức mạnh cho sụn, giúp bảo vệ các đầu xương, giảm chấn động và tạo điều kiện cho khớp vận động trơn tru.
-
- Hỗ trợ sức khỏe sụn khớp: Đây là tác dụng nổi bật nhất của Collagen type II. Nó cung cấp các dưỡng chất cần thiết để duy trì và tái tạo sụn khớp, giúp sụn khỏe mạnh, giảm nguy cơ thoái hóa và tổn thương.
- Giảm đau và viêm khớp: Collagen type II, đặc biệt là Collagen type II không biến tính, có khả năng điều chỉnh phản ứng miễn dịch, giúp giảm viêm và đau ở các khớp, đặc biệt là trong các trường hợp viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp.
- Cải thiện chức năng vận động: Nhờ duy trì sự khỏe mạnh của sụn khớp, collagen type II giúp cải thiện khả năng vận động, giảm cứng khớp và tăng tính linh hoạt của các khớp.
- Hỗ trợ phục hồi sau chấn thương: Collagen type II có vai trò trong quá trình phục hồi các tổn thương ở sụn và mô liên kết.
- Có thể có lợi cho sức khỏe làn da: Một số nghiên cứu gợi ý rằng collagen type II thủy phân có thể giúp cải thiện độ ẩm và vẻ ngoài của làn da.
Collagen type II đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức khỏe của sụn khớp, giúp khớp vận động linh hoạt và giảm các vấn đề liên quan đến xương khớp.
Thông tin dinh dưỡng sản phẩm:
Sữa bột nguyên kem, sữa bột gầy, bột kem thực vật [Glucose syrup, dầu thực vật, natri caseinate, chất ổn định (INS 340 (ii)), chất nhũ hóa (INS 471), muối ăn], đạm đậu nành, đạm whey cô đặc, base milk (Sữa bột béo 65%, maltodextrine), đường tinh luyện, dextrose monohydrate, chất xơ (Inulin: 1.5g/100g, Fructo – Oligosaccha-ride), chất béo thực vật giàu Omega [Dầu thực vật, glucose syrup, kali caseinate và/hoặc natri caseinate, chất nhũ hóa (INS 471), chất chống oxy hóa (INS 304, INS 307B, INS 322 (i), hương liệu tổng hợp (hương vani)], Choline Chloride (Cholin: 55 mg/100g), L-Lysine hydrochloride, Nattokinase – 16000 FU: 150mg/100g, Taurine: 1400 g/100g, vitamin và khoáng chất [retinyl acetat (Vitamin A: 320 IU/100g), cholecalciferol (Vitamin D3: 80 IU/100g), Acid L-ascorbic (Vitamin C: 25 mg/100g), tricalcium phosphate, magnesi oxyd (Magiê: 47 mg/100g)].
| Thành Phần Trung Bình | Đơn Vị | /100g |
| Năng lượng | kcal/100g | 437,2 |
| Chất đạm | g | 15,6 |
| Chất béo | g | 16,8 |
| Carbohydrate | g | 56,0 |
| Đường tổng số | g | 34,8 |
| FOS | g | 0,7 |
| Natri | g | 78,0 |
| Lysine | mg | 800,0 |
| MUFA | mg | 506,0 |
| PUFA | mg | 306,0 |
| Canxi | mg | 400,0 |
| Phốt pho | mg | 230,0 |
Khối lượng
-
- Lon: 500gram
Hướng dẫn sử dụng
-
- Đun sôi nước khoảng 5 phút sau đó để nguội đến mức còn ấm
- Cho 05 muỗng gạt ngang, tương đương 45g bột (mỗi muỗng tương đương 9g) vào 180ml nước ấm (40C – 50C)
- Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn. Kiểm tra nhiệt độ và sử dụng ngay sau khi pha.
Lưu ý: Các dụng cụ pha chế phải được rửa sạch và tiệt trung trước khi sử dụng.
Hướng dẫn bảo quản
Đậy kín sau mỗi lần sử dụng. Để nơi thoáng mát và khô ráo. Không bảo quản trong tủ lạnh. Nên sử dụng trong vòng 4 tuần sau khi mở nắp.
Cám ơn quý khách!…
Hãy cùng đón chờ những công dụng và giá trị mới tuyệt vời mà Natto Gold mang lại!






